Từ điển › 塌台塌台塌臺 nghĩa là gìtā táisụp đổNghĩa tā táisụp đổTiếng Anh: to collapseChữ thành phần塌tāto collapse, to fall into ruin13 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →