Từ điển › 塌架塌架 nghĩa là gìtā jiàsụp đổNghĩa tā jiàsụp đổgặp thất bại nặng nềTiếng Anh: to collapse; to come to griefChữ thành phần塌tāto collapse, to fall into ruin13 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →