Từ điển › 塌陷塌陷 nghĩa là gìtā xiànlún xuốngNghĩa tā xiànlún xuốnglún sụtsập xuốngTiếng Anh: to subside; to sink; to cave inChữ thành phần塌tāto collapse, to fall into ruin13 nét · Xem thứ tự nét →陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →