塑料普通话塑料普通話 nghĩa là gì
sù liào pǔ tōng huà
(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng
Nghĩa
sù liào pǔ tōng huà
- (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng
Tiếng Anh: (coll.) bad or awkward Mandarin (spoken with heavy accent, incorrect tones or other non-standard features)
Chữ thành phần
- 塑sùto sculpt, to model in clay; plastic13 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →