塑造 nghĩa là gì
sù zào
tạo mẫu; đúc khuôn
Nghĩa
sù zàoHSK 7
- tạo mẫu; đúc khuôn
- (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...)
- (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
Tiếng Anh: to model; to mold; (fig.) to create (a character, a market, an image etc); (fig.) (literature) to portray (in words)