塔勒 nghĩa là gì
tǎ lè
thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)
Nghĩa
tǎ lè
- thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)
Tiếng Anh: thaler or taler (currency of various Germanic countries in 15th-19th centuries) (loanword)