塔城地区塔城地區 nghĩa là gì
Tǎ chéng Dì qū · Tǎ chéng dì qū
Tarbaĝatay, prefecture in Xinjiang Uyghur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
Nghĩa (2 cách đọc)
Tǎ chéng Dì qū
Tiếng Anh: Tarbaĝatay, prefecture in Xinjiang Uyghur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
Tǎ chéng dì qū
- Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương
Chữ thành phần
- 塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →
- 城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →