Từ điển › 塔尖塔尖 nghĩa là gìtǎ jiānchóp nhọnNghĩa tǎ jiānchóp nhọnđỉnh thápTiếng Anh: spire; peak of a pagodaChữ thành phần塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →