Từ điển › 塔扎塔扎 nghĩa là gìTǎ zāTaza (một thành phố ở miền bắc Maroc)Nghĩa Tǎ zāTaza (một thành phố ở miền bắc Maroc)Tiếng Anh: Taza (a city in northern Morocco)Chữ thành phần塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →