Từ điển › 塔楼塔楼塔樓 nghĩa là gìtǎ lóutháp (của tòa nhà)Nghĩa tǎ lóutháp (của tòa nhà)Tiếng Anh: tower (of building)Chữ thành phần塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →