塔河县塔河縣 nghĩa là gì
Tǎ hé Xiàn · Tǎ hé xiàn
Tahe, a county in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區|大兴安岭地区[Da4 xing1 an1 ling3 Di4 qu1], Heilongjiang
Nghĩa (2 cách đọc)
Tǎ hé Xiàn
Tiếng Anh: Tahe, a county in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區|大兴安岭地区[Da4 xing1 an1 ling3 Di4 qu1], Heilongjiang
Tǎ hé xiàn
- huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang