Từ điển › 塔罗卡塔罗卡塔羅卡 nghĩa là gìtǎ luó kǎlá bài tarotNghĩa tǎ luó kǎlá bài tarotTaroucaTiếng Anh: tarot cardChữ thành phần塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →