Từ điển › 塞子塞子 nghĩa là gìsāi ziHán Việt: TẮC TÍnút bầnNghĩa sāi ziHán Việt: TẮC TÍnút bầnnút chặnTiếng Anh: cork; plugChữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →