塞尔特语塞爾特語 nghĩa là gì
Sāi ěr tè yǔ · Sài ěr tè yǔHán Việt: TẮC NỂ ĐẶC NGỮ
ngôn ngữ Celtic
Nghĩa (2 cách đọc)
Sāi ěr tè yǔHán Việt: TẮC NỂ ĐẶC NGỮ
- ngôn ngữ Celtic
Sài ěr tè yǔHán Việt: TẮC NỂ ĐẶC NGỮ
Tiếng Anh: Celtic language
Chữ thành phần
- 塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →