Từ điển › 塞尺塞尺 nghĩa là gìsāi chǐHán Việt: TẮC XÍCHthước đo khe hởNghĩa sāi chǐHán Việt: TẮC XÍCHthước đo khe hởTiếng Anh: feeler gaugeChữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →