Từ điển › 塞擦音塞擦音 nghĩa là gìsè cā yīnHán Việt: TẮC XÁT ÂMâm tắc xát (ngữ âm học)Nghĩa sè cā yīnHán Việt: TẮC XÁT ÂMâm tắc xát (ngữ âm học)Tiếng Anh: affricate (phonetics)Chữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →