Từ điển › 塞渊塞渊塞淵 nghĩa là gìsāi yuānHán Việt: TẮC UYÊNthành thật và nhìn xaNghĩa sāi yuānHán Việt: TẮC UYÊNthành thật và nhìn xaTiếng Anh: honest and far-seeingChữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →渊yuān · Hán Việt: uyênabyss, depth; to surge up, to bubble up11 nét · Xem thứ tự nét →