塞满塞滿 nghĩa là gì
sāi mǎnHán Việt: TẮC MÃN
nhồi đầy
Nghĩa
sāi mǎnHán Việt: TẮC MÃN
- nhồi đầy
- nhét vào
- chật cứng
- đầy ắp
Tiếng Anh: to stuff full; to cram in; packed tight; chock full
sāi mǎnHán Việt: TẮC MÃN
nhồi đầy
Tiếng Anh: to stuff full; to cram in; packed tight; chock full