Từ điển › 塞车塞车塞車 nghĩa là gìsāi chēHán Việt: TẮC XAkẹt xeNghĩa sāi chēHán Việt: TẮC XAkẹt xeTiếng Anh: traffic jamChữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →