Từ điển › 填充剂填充剂填充劑 nghĩa là gìtián chōng jìHán Việt: ĐIỀN SUNG TỄchất làm đầyNghĩa tián chōng jìHán Việt: ĐIỀN SUNG TỄchất làm đầyTiếng Anh: bulking agentChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →