填充物 nghĩa là gì
tián chōng wùHán Việt: ĐIỀN SUNG VẬT
chất độn; nhân; sự nhồi
Nghĩa
tián chōng wùHán Việt: ĐIỀN SUNG VẬT
- chất độn; nhân; sự nhồi
Tiếng Anh: filler; filling; stuffing
tián chōng wùHán Việt: ĐIỀN SUNG VẬT
chất độn; nhân; sự nhồi
Tiếng Anh: filler; filling; stuffing