Từ điển › 填地填地 nghĩa là gìtián dìHán Việt: ĐIỀN ĐỊAđắp đất; lấp đấtNghĩa tián dìHán Việt: ĐIỀN ĐỊAđắp đất; lấp đấtTiếng Anh: landfillChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →