Từ điển › 填塞填塞 nghĩa là gìtián sèHán Việt: ĐIỀN TẮClấp đầyNghĩa tián sèHán Việt: ĐIỀN TẮClấp đầynhétchènTiếng Anh: to fill up; to cram; to stuffChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 填塞填塞物tián sè wù đồ nhét; vật liệu độn