Từ điển › 填密填密 nghĩa là gìtián mìHán Việt: ĐIỀN MẬTđóng góiNghĩa tián mìHán Việt: ĐIỀN MẬTđóng góibao bìTiếng Anh: packing; packagingChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →