填房 nghĩa là gì
tián fángHán Việt: ĐIỀN PHÒNG
vợ kế (của người góa vợ)
Nghĩa
tián fángHán Việt: ĐIỀN PHÒNG
- vợ kế (của người góa vợ)
Tiếng Anh: second wife (of a widower)
tián fángHán Việt: ĐIỀN PHÒNG
vợ kế (của người góa vợ)
Tiếng Anh: second wife (of a widower)