Từ điển › 填料填料 nghĩa là gìtián liàoHán Việt: ĐIỀN LIỆUvật liệu đóng góiNghĩa tián liàoHán Việt: ĐIỀN LIỆUvật liệu đóng góiTiếng Anh: packing materialChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →