Từ điển › 填海填海 nghĩa là gìtián hǎiHán Việt: ĐIỀN HẢIlấn biểnNghĩa tián hǎiHán Việt: ĐIỀN HẢIlấn biểnTiếng Anh: land reclamationChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →