Từ điển › 填满填满填滿 nghĩa là gìtián mǎnHán Việt: ĐIỀN MÃNnhồi nhétNghĩa tián mǎnHán Việt: ĐIỀN MÃNnhồi nhétTiếng Anh: to cramChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →