Từ điển › 填饱填饱填飽 nghĩa là gìtián bǎocho ăn noNghĩa tián bǎocho ăn nonhồi nhétTiếng Anh: to feed to the full; to cramChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →