填鸭式填鴨式 nghĩa là gì
tián yā shì
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Nghĩa
tián yā shì
- nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Tiếng Anh: force feeding (as a teaching method)
tián yā shì
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)
Tiếng Anh: force feeding (as a teaching method)