Từ điển › 境地境地 nghĩa là gìjìng dìHán Việt: CẢNH ĐỊAhoàn cảnhNghĩa jìng dìHSK 7Hán Việt: CẢNH ĐỊAhoàn cảnhTiếng Anh: circumstancesChữ thành phần境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →