境外 nghĩa là gì
jìng wàiHán Việt: CẢNH NGOẠI
bên ngoài biên giới (của một quốc gia)
Nghĩa
jìng wàiHSK 7Hán Việt: CẢNH NGOẠI
- bên ngoài biên giới (của một quốc gia)
Tiếng Anh: outside (a country's) borders
jìng wàiHán Việt: CẢNH NGOẠI
bên ngoài biên giới (của một quốc gia)
Tiếng Anh: outside (a country's) borders