Từ điển › 境界境界 nghĩa là gìjìng jièHán Việt: CẢNH GIỚIranh giớiNghĩa jìng jièHSK 7Hán Việt: CẢNH GIỚIranh giớitrạng tháicảnh giớiTiếng Anh: boundary; state; realmChữ thành phần境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →