Từ điển › 墓主墓主 nghĩa là gìmù zhǔHán Việt: MỘ CHÚAngười trong mộNghĩa mù zhǔHán Việt: MỘ CHÚAngười trong mộngười được chônTiếng Anh: occupant of tomb; person buriedChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →