蜂HSKBee

墓地 nghĩa là gì

mù dìHán Việt: MỘ ĐỊA

nghĩa trang

Nghĩa

mù dìHSK 7Hán Việt: MỘ ĐỊA
  1. nghĩa trang
  2. nghĩa địa

Tiếng Anh: cemetery; graveyard

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.