Từ điển › 墓场墓场墓場 nghĩa là gìmù chǎngHán Việt: MỘ TRƯỜNGnghĩa địaNghĩa mù chǎngHán Việt: MỘ TRƯỜNGnghĩa địaTiếng Anh: graveyardChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →