Từ điển › 墓坑墓坑 nghĩa là gìmù kēngHán Việt: MỘ GANHhố mộNghĩa mù kēngHán Việt: MỘ GANHhố mộTiếng Anh: tomb pitChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 墓坑墓坑夯土层mù kēng hāng tǔ céng lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ)