Từ điển › 墓志铭墓志铭墓誌銘 nghĩa là gìmù zhì míngvăn bia mộNghĩa mù zhì míngvăn bia mộbia mộTiếng Anh: epitaphChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →铭míngto engrave, to inscribe11 nét · Xem thứ tự nét →