Từ điển › 墓石墓石 nghĩa là gìmù shíHán Việt: MỘ THẠCHbia mộ; mộ chíNghĩa mù shíHán Việt: MỘ THẠCHbia mộ; mộ chíTiếng Anh: tombstone; gravestoneChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →