Từ điển › 墓葬墓葬 nghĩa là gìmù zàngHán Việt: MỘ TÁNG(khảo cổ học) mộNghĩa mù zàngHán Việt: MỘ TÁNG(khảo cổ học) mộmồ mảTiếng Anh: (archeology) grave; tombChữ thành phần墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →葬zàng · Hán Việt: tángto bury, to inter12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 墓葬墓葬区mù zàng qū khu vực mai táng墓葬群mù zàng qún quần thể mộ táng (khảo cổ học)