Từ điển › 墙垣墙垣牆垣 nghĩa là gìqiáng yuántườngNghĩa qiáng yuántườnghàng ràoTiếng Anh: wall; fenceChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →垣yuánlow wall9 nét · Xem thứ tự nét →