Từ điển › 墙壁墙壁牆壁 nghĩa là gìqiáng bìHán Việt: TƯỜNG BÍCHtườngNghĩa qiáng bìHSK 5Hán Việt: TƯỜNG BÍCHtườngTiếng Anh: wallChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →