蜂HSKBee

墙壁牆壁 nghĩa là gì

qiáng bìHán Việt: TƯỜNG BÍCH

tường

Nghĩa

qiáng bìHSK 5Hán Việt: TƯỜNG BÍCH
  1. tường

Tiếng Anh: wall

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.