Từ điển › 墙报墙报牆報 nghĩa là gìqiáng bàoHán Việt: TƯỜNG BÁObáo tườngNghĩa qiáng bàoHán Việt: TƯỜNG BÁObáo tườngTiếng Anh: wall newspaperChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →