Từ điển › 墙旮旯墙旮旯牆旮旯 nghĩa là gìqiáng gā lágóc tườngNghĩa qiáng gā lágóc tườngTiếng Anh: recess between wallsChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →旮gācorner, nook, recess6 nét · Xem thứ tự nét →旯lácorner, nook, recess6 nét · Xem thứ tự nét →