Từ điển › 墙根墙根牆根 nghĩa là gìqiáng gēnHán Việt: TƯỜNG CĂNchân tườngNghĩa qiáng gēnHán Việt: TƯỜNG CĂNchân tườngTiếng Anh: foot of a wallChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →