Từ điển › 墙纸墙纸牆紙 nghĩa là gìqiáng zhǐHán Việt: TƯỜNG CHỈgiấy dán tườngNghĩa qiáng zhǐHán Việt: TƯỜNG CHỈgiấy dán tườngTiếng Anh: wallpaperChữ thành phần墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →