Từ điển › 增产增产增產 nghĩa là gìzēng chǎnHán Việt: TĂNG SẢNtăng sản lượngNghĩa zēng chǎnHSK 5Hán Việt: TĂNG SẢNtăng sản lượngTiếng Anh: to increase productionChữ thành phần增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →