Từ điển › 增值税增值税增值稅 nghĩa là gìzēng zhí shuìthuế giá trị gia tăng (VAT)Nghĩa zēng zhí shuìthuế giá trị gia tăng (VAT)Tiếng Anh: value-added tax (VAT)Chữ thành phần增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →