Từ điển › 增年增年 nghĩa là gìzēng niánHán Việt: TĂNG NÊNkéo dài tuổi thọNghĩa zēng niánHán Việt: TĂNG NÊNkéo dài tuổi thọTiếng Anh: to lengthen lifeChữ thành phần增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →