Từ điển › 增广增广增廣 nghĩa là gìzēng guǎngHán Việt: TĂNG QUẢNGmở rộngNghĩa zēng guǎngHán Việt: TĂNG QUẢNGmở rộngTiếng Anh: to widenChữ thành phần增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →